Quay lại bài viết
9 thg 5, 2026
8 min read

S3 Storage Classes: Chọn đúng class cho dữ liệu của bạn

Lưu mọi thứ vào S3 Standard giống như thuê kho hạng sang cho những thùng hàng bạn chỉ mở mỗi năm một lần — vẫn chạy tốt, nhưng bạn đang trả tiền nhiều hơn mức cần thiết.

Amazon S3 cung cấp 7 storage classes, mỗi class được thiết kế cho access pattern và yêu cầu chi phí khác nhau. Tất cả các class đều có cùng 11 9’s durability (99.999999999%) — dữ liệu của bạn an toàn như nhau bất kể bạn chọn class nào. Sự khác biệt nằm ở availability, tốc độ retrieval, và chi phí.

Mình thấy cách dễ nhất để hiểu là chia thành 3 nhóm:


1. Standard Group

Nhóm này bao gồm các use case phổ biến nhất — data cần available với low latency, từ truy cập thường xuyên đến thỉnh thoảng.

S3 Standard (Default)

Storage class mặc định khi bạn upload object lên S3. Được thiết kế cho data truy cập thường xuyên với low latency và high throughput.

Đặc điểm:

Ưu điểm:

Nhược điểm:

Use cases:


S3 Standard-IA (Infrequent Access)

Cùng durability và performance như Standard, nhưng với storage cost thấp hơn — đổi lại bạn trả retrieval fee cho mỗi GB lấy ra.

Đặc điểm:

Ưu điểm:

Nhược điểm:

Use cases:


S3 One Zone-IA

Tương tự Standard-IA nhưng chỉ lưu trong 1 Availability Zone thay vì >= 3. Đây là option rẻ nhất trong nhóm Standard — nhưng có rủi ro: nếu AZ đó gặp sự cố, data tạm thời không truy cập được, và nếu AZ bị phá hủy, data mất vĩnh viễn.

Đặc điểm:

Ưu điểm:

Nhược điểm:

Use cases:


2. Glacier Group

Nhóm Glacier được thiết kế cho archival storage — data bạn hiếm khi truy cập nhưng cần giữ hàng tháng hoặc hàng năm. Chi phí storage thấp đáng kể, nhưng đổi lại thời gian retrieval lâu hơn và có retrieval fee.

S3 Glacier Instant Retrieval

Cầu nối giữa Standard-IA và Glacier truyền thống. Bạn được archive-level storage pricing với millisecond retrieval — giống hệt Standard hay Standard-IA.

Đặc điểm:

Ưu điểm:

Nhược điểm:

Use cases:


S3 Glacier Flexible Retrieval

Trước đây gọi là “S3 Glacier”. Data retrieval không instant — bạn gửi retrieval request và chờ. Có 3 tốc độ retrieval:

Đặc điểm:

Ưu điểm:

Nhược điểm:

Use cases:


S3 Glacier Deep Archive

Storage class có chi phí thấp nhất trên AWS. Thiết kế cho data bạn có thể không bao giờ truy cập lại — nhưng cần giữ vì lý do regulatory hoặc pháp lý. Retrieval mất 12-48 giờ.

Hai tùy chọn retrieval:

Đặc điểm:

Ưu điểm:

Nhược điểm:

Use cases:


3. Intelligent-Tiering

S3 Intelligent-Tiering là class đặc biệt — nó tự động di chuyển objects giữa các access tier dựa trên usage pattern. Bạn không cần đoán class nào tốt nhất; S3 monitor access và tối ưu chi phí cho bạn.

Cách hoạt động

Khi bạn upload object vào Intelligent-Tiering, nó bắt đầu ở tier Frequent Access. Sau đó:

  1. Nếu không truy cập trong 30 ngày → chuyển sang tier Infrequent Access (rẻ hơn)
  2. Nếu không truy cập trong 90 ngày → chuyển sang tier Archive Instant Access (rẻ hơn nữa)
  3. Tùy chọn, bạn có thể bật:
    • Tier Archive Access (90-730 ngày, tương đương Glacier Flexible Retrieval)
    • Tier Deep Archive Access (180-730 ngày, tương đương Glacier Deep Archive)

Khi bạn truy cập object, nó tự động quay lại Frequent Access — không cần restore request cho 3 tier đầu tiên.

Đặc điểm:

Ưu điểm:

Nhược điểm:

Use cases:


S3 Lifecycle Rules

Trong thực tế, bạn hiếm khi chọn một storage class rồi để mãi. Data thường hot khi mớicold theo thời gian. S3 Lifecycle Rules cho phép bạn tự động chuyển đổi giữa các class dựa trên tuổi của object — ví dụ: chuyển data từ Standard sang Standard-IA sau 6 tháng, rồi sang Glacier sau 1 năm.

Mình đã viết một bài riêng về lifecycle rules chi tiết — bao gồm ví dụ analytics pipeline thực tế với ước tính chi phí đầy đủ (tiết kiệm 84% so với dùng toàn Standard):

S3 Lifecycle Rules: Tự động tối ưu chi phí lưu trữ


Bảng so sánh

StandardIntelligent-TieringStandard-IAOne Zone-IAGlacier Instant RetrievalGlacier Flexible RetrievalGlacier Deep Archive
Durability99.999999999% (11 9’s)99.999999999% (11 9’s)99.999999999% (11 9’s)99.999999999% (11 9’s)99.999999999% (11 9’s)99.999999999% (11 9’s)99.999999999% (11 9’s)
Availability99.99%99.9%99.9%99.5%99.9%99.99%99.99%
Availability SLA99.9%99%99%99%99%99.9%99.9%
AZs>= 3>= 3>= 31>= 3>= 3>= 3
Min Storage DurationKhôngKhông30 ngày30 ngày90 ngày90 ngày180 ngày
Min Billable Object SizeKhôngKhông128 KB128 KB128 KB40 KB40 KB
Retrieval FeeKhôngKhôngPer GBPer GBPer GBPer GBPer GB

Chọn class nào?

Hướng dẫn nhanh:

Liên quan